Kỳ báo cáo: Th1 – Th8 2026 · Dữ liệu minh họa (mock data)
Doanh thu & đơn hàng theo tháng
Cột: doanh thu ($) · Đường: số đơn hàng
Doanh thu theo danh mục
Tỷ trọng đóng góp doanh thu
Chi tiết doanh thu theo tháng
| Tháng | Doanh thu | Đơn hàng | AOV | Tăng trưởng |
|---|
Doanh thu, chi phí & lợi nhuận
Theo quý (đơn vị: nghìn USD)
Tỷ lệ khách hàng mới vs. quay lại
Theo quý
Chỉ số kinh doanh theo quý
| Quý | Doanh thu | Chi phí | Lợi nhuận | Biên lợi nhuận |
|---|
Chi phí quảng cáo theo kênh
Đơn vị: nghìn USD / tháng
Tỷ lệ chuyển đổi theo kênh
Conversion rate (%)
Hiệu quả marketing theo kênh
| Kênh | Chi phí | Số khách truy cập | Chuyển đổi | CPA | ROAS |
|---|